越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nước máy” (1)
nước máy

英语
名machine water
Ở đây có thể uống nước máy.
You can drink tap water here.
相关词“nước máy” (0)
未找到相关词。
短语“nước máy” (1)
Ở đây có thể uống nước máy.
You can drink tap water here.
